拼
不虞
HSK1v, n 0 · Lv.1
bùyú
không ngờ; bất ngờ; chẳng ngờ
not worry about [ 相关词条 ] 不虞之患 unexpected trouble 不虞之誉 unexpected praise
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không ngờ; bất ngờ; chẳng ngờ
not worry about [ 相关词条 ] 不虞之患 unexpected trouble 不虞之誉 unexpected praise