WinHSK

不虞

HSK1v, n
0 · Lv.1

không ngờ; bất ngờ; chẳng ngờ

not worry about [ 相关词条 ] 不虞之患 unexpected trouble 不虞之誉 unexpected praise

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意料不到
  2. 出乎意料的事
  3. 不忧虑
义项 v, nHSK1

không ngờ; bất ngờ; chẳng ngờ

意料不到

义项 v, nHSK1

chuyện bất ngờ; điều bất trắc

出乎意料的事

义项 v, nHSK1

không lo; không phiền; không ngại; không sợ

不忧虑

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan