WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不行
HSK3
v, adj
0 · Lv.1
bùxíng
không được; không thể; không được phép
漢越 bất hành
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
行
xíng
多音
HSK3
đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不行了
bù xíng le
HSK3
không chịu nổi nữa, không chịu được nữa
到不行
dào bù xíng
HSK3
cực kì
还不行
hái bù xíng
HSK3
chưa được; Không được; vẫn chưa được
困得不行
kùn dé bù xíng
HSK4
buồn ngủ díp cả mắt
查词
复习
真题
工具
我的