拼
不让
HSK2v 0 · Lv.1
búràng
không cho; không đồng ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不同意,不许
等级
义项 ①v≈HSK2
không cho; không đồng ý
不同意,不许
免费例句
妈妈不让我晚上玩手机。
Māma bù ràng wǒ wǎnshang wán shǒujī.
≈HSK2
Mẹ không cho tôi chơi điện thoại buổi tối.
Mom doesn't let me play with my phone at night.
天阴了,爸爸说会下雨,不让我出去玩儿。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分