WinHSK

不让

HSK2v
0 · Lv.1
ràng

không cho; không đồng ý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不同意,不许
义项 vHSK2

không cho; không đồng ý

不同意,不许

免费例句

妈妈不让我晚上玩手机。

Māma bù ràng wǒ wǎnshang wán shǒujī.

HSK2

Mẹ không cho tôi chơi điện thoại buổi tối.

Mom doesn't let me play with my phone at night.

天阴了,爸爸说会下雨,不让我出去玩儿。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。