WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不让
HSK2
v
0 · Lv.1
bú
ràng
không cho; không đồng ý
漢越
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
让
ràng
HSK2
nhường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不让须眉
bú ràng xū méi
HSK6
(thành ngữ) để so sánh thuận lợi với đàn ông về năng lực, bản lĩnh, v.v.
寸步不让
cùn bù bú ràng
HSK6
không nhường một bước
当仁不让
dāng rén bú ràng
HSK7-9
hăng hái; không thể chối từ; lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
查词
复习
真题
工具
我的