WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不过
HSK4
conj, adv
0 · Lv.1
búguò
chỉ; chỉ là; chỉ có; chỉ mới; chẳng qua là; chẳng qua chỉ là
漢越 bất quá
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不过意
bú guò yì
HSK4
áy náy; băn khoăn
不过是
bú guò shì
HSK4
chỉ là
不过来
bú guò lái
HSK4
Không đếm nổi; vô số; không đến được; không thể đến
信不过
xìn bú guò
HSK4
đáng ngờ
只不过
zhǐbúɡuò
HSK5
chỉ là; bất quá; phải cái; chỉ có điều; đơn thuần là; chẳng qua chỉ là
喘不过
chuǎn bú guò
HSK7-9
Không thể thở nổi, hụt hơi
打不过
dǎ bú guò
HSK4
không phù hợp với ai đó
气不过
qì bú guò
HSK4
tức giận, không chịu nổi, bực bội
熬不过
áo bú guò
HSK5
không chịu nổi; chịu không nổi; không chịu đựng nổi nữa
躲不过
duǒ bú guò
HSK5
Không thể trốn tránh; không thể che giấu; tránh không được; không thể tránh khỏi
查词
复习
真题
工具
我的