WinHSK

不逊

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xùn

vô lễ; kiêu ngạo; ngông nghênh; càn rỡ

rude; impertinent; offending; insolent 参见:出言 不逊

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →