WinHSK

不逊

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xùn

vô lễ; kiêu ngạo; ngông nghênh; càn rỡ

rude; impertinent; offending; insolent 参见:出言 不逊

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他出言不逊。

Tā chūyán bù xùn.

HSK6

Anh ta nói năng không khách sáo.

He spoke rudely.