WinHSK

不逊

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xùn

vô lễ; kiêu ngạo; ngông nghênh; càn rỡ

rude; impertinent; offending; insolent 参见:出言 不逊

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.