拼
专一
HSK4adj 0 · Lv.1
zhuānyī
chung thủy; một lòng; dốc lòng; không phân tâm
single-minded; concentrated 心思 专一 with concentrated attention 目标 专一 have a steady purpose 对工作非常 专一 be single-minded about one's work 爱情 专一 be constant/faithful in love
漢越 chuyên nhất
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分