拼
专心
HSK5adj 0 · Lv.1
zhuānxīn
chăm; chuyên; chuyên tâm; chuyên chú; dốc lòng; tập trung tinh thần
漢越 chuyên tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用心专一
等级
义项 ①adj≈HSK5
chăm; chuyên; chuyên tâm; chuyên chú; dốc lòng; tập trung tinh thần
用心专一
免费例句
他专心研究问题。
tā zhuānxīn yánjiū wèntí.
≈HSK4
Anh ấy chuyên tâm nghiên cứu vấn đề.
He concentrates on studying the problem.
你要专心做作业。
Nǐ yào zhuānxīn zuò zuòyè.
≈HSK4
Bạn phải tập trung làm bài tập về nhà.
You need to concentrate on your homework.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分