WinHSK

专心

HSK5adj
0 · Lv.1
zhuānxīn

chăm; chuyên; chuyên tâm; chuyên chú; dốc lòng; tập trung tinh thần

漢越 chuyên tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用心专一
义项 adjHSK5

chăm; chuyên; chuyên tâm; chuyên chú; dốc lòng; tập trung tinh thần

用心专一

免费例句

他专心研究问题。

tā zhuānxīn yánjiū wèntí.

HSK4

Anh ấy chuyên tâm nghiên cứu vấn đề.

He concentrates on studying the problem.

你要专心做作业。

Nǐ yào zhuānxīn zuò zuòyè.

HSK4

Bạn phải tập trung làm bài tập về nhà.

You need to concentrate on your homework.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。