WinHSK

专心

HSK5adj
0 · Lv.1
zhuānxīn

chăm; chuyên; chuyên tâm; chuyên chú; dốc lòng; tập trung tinh thần

漢越 chuyên tâm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.