WinHSK

专擅

HSK5v
0 · Lv.1
zhuānshàn

tự tiện; chuyên quyền; vượt quyền

usurp authority; act dictatorially

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan