WinHSK

专注

HSK6adj
0 · Lv.1
zhuānzhù

chuyên chú; chuyên tâm; chú tâm; chăm chú

be concentrated; be absorbed; be devoted; be dedicated 心神 专注 be wholly absorbed; with single-hearted devotion 神情 专注 with concentrated attention

漢越 chuyên chú

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50