WinHSK

专注

HSK6adj
0 · Lv.1
zhuānzhù

chuyên chú; chuyên tâm; chú tâm; chăm chú

be concentrated; be absorbed; be devoted; be dedicated 心神 专注 be wholly absorbed; with single-hearted devotion 神情 专注 with concentrated attention

漢越 chuyên chú

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专心注意; 集中注意力; 很满意地沉浸在某种境界或思想活动中
义项 vHSK6

chuyên chú; chuyên tâm; chú tâm; chăm chú

专心注意; 集中注意力; 很满意地沉浸在某种境界或思想活动中

免费例句

他工作时非常专注。

tā gōng zuò shí fēi cháng zhuān zhù

HSK4

Anh ấy rất tập trung lúc làm việc.

He is very focused when working.

他专注于音乐创作。

Tā zhuān zhù yú yīn yuè chuàng zuò.

HSK4

Anh ấy tập trung vào sáng tác âm nhạc.

He focuses on music composition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50