拼
专著
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuānzhù
chuyên tác; tác phẩm chuyên ngành
monograph; treatise 哲学 专著 monograph on philosophy 出版 专著 publish a monograph
漢越 chuyên trứ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuyên tác; tác phẩm chuyên ngành
monograph; treatise 哲学 专著 monograph on philosophy 出版 专著 publish a monograph
认识每个字,再去看它们组成的词 →