WinHSK

世俗

HSK5adj, n
0 · Lv.1
shìsú

thế tục; thế đời; thế thường; thế gian

anything secular/worldly 世俗 教育 secular education [ 相关词条 ] 世俗法律 [名] secular law 世俗法庭 [名] secular court 世俗社会 [名] secular society

漢越 thế tục

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50