WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
世界
HSK3
n
0 · Lv.1
shìjiè
thế giới; trái đất
漢越 thế giới
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
世界史
shì jiè shǐ
HSK3
sử thế giới
世界报
shì jiè bào
HSK3
Le Monde (Báo Thế Giới)
世界时
shì jiè shí
HSK3
giờ quốc tế; giờ GMT
世界杯
shìjièbēi
HSK3
World cup; cúp thế giới
世界级
shìjiè jí
HSK7-9
Cấp độ thế giới, đẳng cấp quốc tế
世界观
shìjièɡuān
HSK4
thế giới quan
世界语
shì jiè yǔ
HSK3
quốc tế ngữ; Éx-pê-ran-tô; Esperanto (một loại ngôn ngữ có ý định dùng cho tất cả các quốc gia trên thế giới.); thế giới ngữ
全世界
quán shìjiè
HSK5
toàn bộ thế giới
新世界
xīn shì jiè
HSK3
tân thế giới
满世界
mǎn shì jiè
HSK3
mọi nơi; trên toàn thế giới
查词
复习
真题
工具
我的