WinHSK

世界

HSK3n
0 · Lv.1
shìjiè

thế giới; trái đất

漢越 thế giới

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地球上所有地方
  2. 领域;人的某种活动范围
  3. 指社会的形势、风气
义项 nHSK3

thế giới; trái đất

地球上所有地方

免费例句

全世界人民团结起来。

quán shì jiè rén mín tuán jié qǐ lái

HSK3

Nhân dân trên toàn thế giới đoàn kết lại.

People all over the world unite.

妈妈是世界上最美的人。

Māma shì shìjiè shàng zuì měi de rén.

HSK3

Mẹ là người đẹp nhất trên thế giới.

Mom is the most beautiful person in the world.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

thế giới (trừu tượng)

领域;人的某种活动范围

免费例句

我的内心世界很复杂。

Wǒ de nèixīn shìjiè hěn fùzá.

HSK3

Thế giới nội tâm của tôi rất phức tạp.

My inner world is very complex.

主观世界是个人经验的反映。

zhǔguān shìjiè shì gèrén jīngyàn de fǎnyìng.

HSK4

Thế giới chủ quan phản ánh kinh nghiệm cá nhân.

The subjective world is a reflection of personal experience.

义项 nHSK3

thời buổi; thời đại

指社会的形势、风气

免费例句

当今世界,人们很注重健康。

dāng jīn shì jiè, rén men hěn zhù zhòng jiàn kāng

HSK3

Thời đại ngày nay, con người rất chú trọng sức khỏe.

In today's world, people pay great attention to health.

当今世界的形势不容乐观。

dāngjīn shìjiè de xíngshì bù róng lèguān.

HSK4

Tình hình thời buổi hiện nay không mấy lạc quan.

The current world situation is not optimistic.