拼
丙丁
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǐngdīng
Theo ngũ hành 五行; bính đinh thuộc Hỏa 火; nên gọi lửa là bính đinh. ◎Như: phó bính đinh 付丙丁 đem đốt đi. § Cũng viết là phó bính 付丙
fire 阅后付 丙丁 burn the message after reading
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Theo ngũ hành 五行; bính đinh thuộc Hỏa 火; nên gọi lửa là bính đinh. ◎Như: phó bính đinh 付丙丁 đem đốt đi. § Cũng viết là phó bính 付丙
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Theo ngũ hành 五行; bính đinh thuộc Hỏa 火; nên gọi lửa là bính đinh. ◎Như: phó bính đinh 付丙丁 đem đốt đi. § Cũng viết là phó bính 付丙
Theo ngũ hành 五行; bính đinh thuộc Hỏa 火; nên gọi lửa là bính đinh. ◎Như: phó bính đinh 付丙丁 đem đốt đi. § Cũng viết là phó bính 付丙
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分