WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
甲乙丙丁
HSK7-9
Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
jiǎ
yǐ
bǐng
dīng
giáp ất bính đinh; thứ tự hoặc tổng quát của sự việc
漢越
字解构
Phân tích chữ
甲
jiǎ
HSK5
A; điểm A; hạng A; hạng nhất; bậc nhất
乙
yǐ
HSK5
Ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B
丙
bǐng
HSK7-9
Bính (Ngôi thứ ba trong thiên can)
丁
dīng
HSK7-9
con trai; tráng đinh; người trưởng thành (đàn ông)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的