WinHSK

业务

HSK5n
0 · Lv.1
yèwù

nghiệp vụ; công việc

漢越 nghiệp vụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专业工作
义项 nHSK5

nghiệp vụ; công việc

专业工作

免费例句

他负责公司的国际业务。

Tā fùzé gōngsī de guójì yèwù.

HSK4

Anh ấy phụ trách công việc quốc tế của công ty.

He is in charge of the company's international business.

他是一名优秀的业务员。

Tā shì yī míng yōuxiù de yèwùyuán.

HSK4

Anh ấy là một nhân viên kinh doanh xuất sắc.

He is an excellent salesperson.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。