拼
业务费用
HSK5n 0 · Lv.1
yèwùfèiyòng
chi phí nghiệp vụ
漢越
字解构
Phân tích chữ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp务wùHSK3việc; sự việc费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn用yòngHSK3dùng; sử dụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分