WinHSK

东京

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
dōngjīng

Tô-ki-ô; Đông Kinh; Tokyo (thủ đô Nhật Bản, tên cũ là Edo)

Tokyo [capital of Japan] [ 相关词条 ] 东京都 [名] Tokyo-to; Greater Tokyo 东京湾 [名] Tokyo Bay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你去过东京吗?

nǐ qù guò dōng jīng ma

HSK1

Bạn đã từng đến Tokyo chưa?

Have you ever been to Tokyo?

我朋友住在东京。

Wǒ péngyou zhù zài Dōngjīng.

HSK1

Bạn tôi sống ở Tokyo.

My friend lives in Tokyo.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50