拼
东方
HSK3n 0 · Lv.1
dōngfāng
họ Đông Phương
East; Orient 东方 舞蹈 Oriental dance 东方 文化 Oriental culture [ 相关词条 ] 东方学 [名] orientalism
漢越 đông phương
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
họ Đông Phương
East; Orient 东方 舞蹈 Oriental dance 东方 文化 Oriental culture [ 相关词条 ] 东方学 [名] orientalism