拼
丢失
HSK5v 0 · Lv.1
diūshī
mất; thất lạc; đánh rớt
漢越 đâu thất
例句
Câu ví dụ免费例句
他不小心丢失了钥匙。
Tā bù xiǎoxīn diūshī le yàoshi.
≈HSK4
Anh ấy vô tình làm mất chìa khóa.
He accidentally lost the keys.
她丢失了重要文件。
tā diū shī le zhòng yào wén jiàn
≈HSK4
Cô ấy làm mất tài liệu quan trọng.
She lost the important documents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分