拼
两厢
HSK5n 0 · Lv.1
liǎngxiāng
hai bên chái nhà
both sides; either side [ 相关词条 ] 两厢情愿
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两边的厢房; 两旁
等级
义项 ①n≈HSK5
hai bên chái nhà
两边的厢房; 两旁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hai bên chái nhà
both sides; either side [ 相关词条 ] 两厢情愿
hai bên chái nhà
两边的厢房; 两旁