拼
两厢情愿
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
liǎngxiāngqíngyuàn
cả hai bên đều sẵn sàng
漢越
字解构
Phân tích chữ两liǎngHSK1hai, hai phía, song phương厢xiāngHSK5chái nhà; mái hiên情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc愿yuànHSK3nguyện vọng; mong muốn; mong ước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分