WinHSK

两样

HSK1adj
0 · Lv.1
liǎnɡyànɡ

khác nhau; không giống nhau

漢越 lưỡng dạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不一样
义项 adjHSK1

khác nhau; không giống nhau

不一样

免费例句

这对我来说没什么两样。

Zhè duì wǒ lái shuō méi shénme liǎngyàng.

HSK4

Đối với tôi thì hai cái này như nhau thôi.

It makes no difference to me.

从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50