拼
两者
HSK3pro 0 · Lv.1
liǎngzhě
hai cái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两个方面。
等级
义项 ①pro≈HSK3
hai cái
两个方面。
免费例句
两者缺一不可。
liǎng zhě quē yī bù kě
≈HSK5
Hai cái này thiếu một cái cũng không được.
Both are indispensable.
两者比较,原来的那条线,确实显得短了许多。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分