WinHSK

严厉

HSK6adj
0 · Lv.1
yánlì

nghiêm; nghiêm khắc; cứng rắn

漢越 nghiêm lệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 批评或者惩罚的语言、态度非常严肃,非常厉害
义项 adjHSK6

nghiêm; nghiêm khắc; cứng rắn

批评或者惩罚的语言、态度非常严肃,非常厉害

免费例句

妈妈比爸爸严厉得多。

māma bǐ bàba yánlì de duō.

HSK5

Mẹ nghiêm khắc hơn bố nhiều.

Mom is much stricter than Dad.

我父亲看上去很严厉。

Wǒ fùqin kàn shàngqù hěn yánlì.

HSK5

Bố tôi trông rất nghiêm khắc.

My father looks very strict.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50