拼
严厉批评
HSK6v 0 · Lv.1
yánlìpīpíng
chỉ trích nghiêm khắc
漢越
字解构
Phân tích chữ严yánHSK4kín; chặt; chặt chẽ厉lìHSK4nghiêm khắc; nghiêm nghị批pīHSK4phát; đánh; bạt (bằng tay)评píngHSK4bình luận; đánh giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分