WinHSK

严格

HSK4adj, v
0 · Lv.1
yángé

nghiêm; nghiêm ngặt; nghiêm khắc; chặt chẽ

rigorously enforce; regulate strictly 严格 组织纪律 rigidly enforce the discipline of the organization

漢越 nghiêm cách

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.