WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
个人
HSK5
n
0 · Lv.1
gèrén
cá nhân
漢越 cá nhân
字解构
Phân tích chữ
个
gè
HSK1
cái, con, quả (lượng từ), đơn độc, riêng lẻ, quả, cá
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一个人
yí gè rén
HSK1
một mình
个人赛
gè rén sài
HSK5
cạnh tranh cá nhân
半个人
bàn gè rén
HSK1
không một ai
每个人
měi gè rén
HSK5
ai ai; mỗi người
那个人
nà ge rén
HSK1
người kia; người đó
个人主页
gè rén zhǔ yè
HSK7-9
trang cá nhân
个人主项
gè rén zhǔ xiàng
HSK5
trang cá nhân
个人卫生
gè rén wèi shēng
HSK5
vệ sinh cá nhân
个人简历
gè rén jiǎn lì
HSK5
hồ sơ xin việc; CV cá nhân
个人隐私
gè rén yǐn sī
HSK6
quyền riêng tư cá nhân
查词
复习
真题
工具
我的