WinHSK

个人

HSK5n
0 · Lv.1
gèrén

cá nhân

漢越 cá nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个人
  2. 自称;我
义项 nHSK5

cá nhân

一个人

免费例句

那儿有五个人。

HSK1

不,和我爸妈,我们三个人。

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK5

bản thân; riêng tôi; cá nhân tôi

自称;我

免费例句

我个人觉得这份报告需要修改。

wǒ gè rén jué de zhè fèn bào gào xū yào xiū gǎi

HSK2

Riêng tôi cảm thấy báo cáo này cần được sửa đổi.

Personally, I think this report needs to be revised.

我个人认为这个计划很有前途。

Wǒ gèrén rènwéi zhège jìhuà hěn yǒu qiántú.

HSK3

Cá nhân tôi cho rằng kế hoạch này rất có triển vọng.

Personally, I think this plan has a lot of potential.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。