WinHSK

中奖

HSK6v
0 · Lv.1
zhòngjiǎng

trúng thưởng; trúng giải

draw a prize-winning ticket in a lottery; win a prize in a lottery; get the winning number in a bond 中头奖 get the first prize in a lottery

漢越 trúng tưởng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他中奖得了一辆汽车。

Tā zhòngjiǎng dé le yí liàng qìchē.

HSK3

Anh ấy trúng số được một chiếc ô tô.

He won a car in the lottery.

你有中奖的机会吗?

Nǐ yǒu zhòngjiǎng de jīhuì ma?

HSK5

Bạn có cơ hội trúng thưởng không?

Do you have a chance to win a prize?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan