WinHSK

中奖

HSK6v
0 · Lv.1
zhòngjiǎng

trúng thưởng; trúng giải

draw a prize-winning ticket in a lottery; win a prize in a lottery; get the winning number in a bond 中头奖 get the first prize in a lottery

漢越 trúng tưởng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan