拼
中毒
HSK6v 0 · Lv.1
zhòngdú
trúng độc; ngộ độc; thụ độc; nhiễm độc
be poisoned 参见:汞 中毒 自体 中毒 auto-intoxication 血清 中毒 serum intoxication 酸 中毒 acid intoxication 食物 中毒 food poisoning 碱 中毒 alkaline intoxication 过敏性 中毒 anaphylactic intoxication [ 相关词条 ] 中毒性皮炎 [名] toxicodermatitis 中毒性贫血 [名] toxanemia
漢越 trúng độc
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分