WinHSK

中等

HSK6adj
0 · Lv.1
zhōngděng

vừa; bậc trung; hạng vừa; trung bình; không cao không thấp

secondary 参见: 中等 教育 [ 相关词条 ] 中等技术学校 [名] secondary technical school 中等教育 [名] secondary (school) education 中等师范学校 [名] secondary normal school 中等收入陷阱 [名] middle-income trap 中等职业学校 [名] secondary vocational school 中等专科学校 [名] secondary specialized school; polytechnic school

漢越 trung đẳng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50