拼
中等
HSK6adj 0 · Lv.1
zhōngděng
vừa; bậc trung; hạng vừa; trung bình; không cao không thấp
secondary 参见: 中等 教育 [ 相关词条 ] 中等技术学校 [名] secondary technical school 中等教育 [名] secondary (school) education 中等师范学校 [名] secondary normal school 中等收入陷阱 [名] middle-income trap 中等职业学校 [名] secondary vocational school 中等专科学校 [名] secondary specialized school; polytechnic school
漢越 trung đẳng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 质量;程度;规模;高度等处于中间等级的
等级
义项 ①adj≈HSK6
vừa; bậc trung; hạng vừa; trung bình; không cao không thấp
质量;程度;规模;高度等处于中间等级的
免费例句
她的能力属于中等。
Tā de nénglì shǔyú zhōngděng.
≈HSK4
Năng lực của cô ấy thuộc mức trung bình.
Her ability is average.
这本书的难度是中等。
Zhè běn shū de nándù shì zhōngděng.
≈HSK4
Độ khó của cuốn sách này là trung bình.
The difficulty level of this book is medium.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分