WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
中餐
HSK4
n
0 · Lv.1
zhōngcān
cơm Tàu; món ăn Trung Quốc; ẩm thực Trung Quốc
Chinese meal/food
漢越 trung xan
字解构
Phân tích chữ
中
zhōng
多音
HSK1
trong, bên trong, trung
餐
cān
HSK4
ăn (cơm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
中餐馆
zhōng cān guǎn
HSK4
Nhà hàng Trung Quốc
查词
复习
真题
工具
我的