WinHSK

丰富

HSK4adj
0 · Lv.1
fēngfù

phong phú; dồi dào; nhiều; dư dật (vật chất, kinh nghiệm, tri thức)

漢越 phong phú

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (物质财富、学识经验等) 种类多或数量大
  2. 使丰富
义项 adjHSK4

phong phú; dồi dào; nhiều; dư dật (vật chất, kinh nghiệm, tri thức)

(物质财富、学识经验等) 种类多或数量大

免费例句

小三的课程很丰富。

Xiǎo sān de kèchéng hěn fēngfù.

HSK3

Chương trình học của lớp ba rất phong phú.

The third grade curriculum is very rich.

他的经验很丰富。

Tā de jīngyàn hěn fēngfù.

HSK4

Kinh nghiệm của anh ấy rất phong phú.

He has a lot of experience.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

làm giàu thêm; làm phong phú

使丰富

免费例句

书丰富了我们的知识。

Shū fēngfù le wǒmen de zhīshi.

HSK4

Sách đã làm phong phú thêm kiến thức của chúng tôi.

Books enrich our knowledge.

旅行丰富了她的生活。

Lǚxíng fēngfù le tā de shēnghuó.

HSK4

Du lịch đã làm phong phú thêm cuộc sống của cô ấy.

Traveling has enriched her life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。