拼
丰富多采
HSK5idioms 0 · Lv.1
fēngfùduōcǎi
bóng bẩy
漢越
字解构
Phân tích chữ丰fēngHSK4phong phú; dồi dào; giàu có; sung túc富fùHSK4giàu; sung túc; phú多duōHSK1nhiều, đa số, hơn, ngoài采cǎiHSK5ngắt; hái; bẻ; trảy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分