拼
丰富多彩
HSK5 0 · Lv.1
fēngfù-duōcǎi
muôn màu muôn vẻ; sặc sỡ muôn màu
漢越 phong phú đa thải
字解构
Phân tích chữ丰fēngHSK4phong phú; dồi dào; giàu có; sung túc富fùHSK4giàu; sung túc; phú多duōHSK1nhiều, đa số, hơn, ngoài彩cǎiHSK4màu sắc; màu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分