WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
丰富
HSK4
adj
0 · Lv.1
fēngfù
phong phú; dồi dào; nhiều; dư dật (vật chất, kinh nghiệm, tri thức)
漢越 phong phú
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
丰富多彩
fēngfù-duōcǎi
HSK5
muôn màu muôn vẻ; sặc sỡ muôn màu
丰富多采
fēng fù duō cǎi
HSK5
bóng bẩy
丰富阅历
fēng fù yuè lì
HSK7-9
phong phú kinh nghiệm
内涵丰富
nèi hán fēng fù
HSK6
Nội hàm phong phú; Ý nghĩa sâu sắc
经验丰富
jīng yàn fēng fù
HSK4
có kinh nghiệm
查词
复习
真题
工具
我的