WinHSK

丰盈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
fēngyíng

đẫy đà; nở nang (thân thể); đẫy

abundant; plentiful 衣食 丰盈 have plenty of food and clothing

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan