WinHSK

丰盛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
fēngshèng

nhiều; giàu có; phong phú; thịnh soạn (phương diện vật chất)

rich; sumptuous 物产 丰盛 rich/plentiful produce 丰盛 的早餐 hearty breakfast 丰盛 的宴席 sumptuous banquet; banquet in lavish abundance 丰盛 的饭菜 liberal/bountiful table; square/decent/solid meal

漢越 phong thịnh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan