WinHSK

丰盛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
fēngshèng

nhiều; giàu có; phong phú; thịnh soạn (phương diện vật chất)

rich; sumptuous 物产 丰盛 rich/plentiful produce 丰盛 的早餐 hearty breakfast 丰盛 的宴席 sumptuous banquet; banquet in lavish abundance 丰盛 的饭菜 liberal/bountiful table; square/decent/solid meal

漢越 phong thịnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丰富(指物质方面)。
义项 adjHSK7-9

nhiều; giàu có; phong phú; thịnh soạn (phương diện vật chất)

丰富(指物质方面)。

免费例句

昨天的饭很丰盛。

zuó tiān de fàn hěn fēng shèng。

HSK4

Bữa ăn hôm qua rất phong phú.

Yesterday's meal was very sumptuous.

今天的晚餐很丰盛。

Jīntiān de wǎncān hěn fēngshèng.

HSK5

Bữa tối hôm nay rất thịnh soạn.

Today's dinner is very sumptuous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan